長途旅行車

cháng tú lǚ xíng chē trường đồ lữ hành xa

Hán Việt: trường đồ lữ hành xa · Pinyin: cháng tú lǚ xíng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (đồ) + (lữ) + (hành) + (xa)