長途網路 cháng tú wǎng lù · trường đồ võng lộ Hán Việt: trường đồ võng lộ · Pinyin: cháng tú wǎng lù Tổng quan mạng đường dài Cấu tạo: 長 (trường) + 途 (đồ) + 網 (võng) + 路 (lộ)Pinyincháng tú wǎng lùHán Việttrường đồ võng lộCấu tạo長 + 途 + 網 + 路 · trường + đồ + võng + lộ nghĩa thành phần: trường + đồ + võng + lộ Nghĩa ViệtCihui mạng đường dài