長途飛行 cháng tú fēi xíng · trường đồ phi hành Hán Việt: trường đồ phi hành · Pinyin: cháng tú fēi xíng Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 途 (đồ) + 飛 (phi) + 行 (hành)Pinyincháng tú fēi xíngHán Việttrường đồ phi hànhCấu tạo長 + 途 + 飛 + 行 · trường + đồ + phi + hành nghĩa thành phần: trường + đồ + phi + hành