長運動褲 trường vận động khố Hán Việt: trường vận động khố Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 運 (vận) + 動 (động) + 褲 (khố)Hán Việttrường vận động khốCấu tạo長 + 運 + 動 + 褲 · trường + vận + động + khố nghĩa thành phần: trường + vận + động + khố