長遠之計

trường viễn chi kế

Hán Việt: trường viễn chi kế

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (viễn) + (chi) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長遠之計 hángyuǎnzhījì f.e. long-range plan