長遠利益 cháng yuǎn lì yì · trường viễn lợi ích Hán Việt: trường viễn lợi ích · Pinyin: cháng yuǎn lì yì Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 遠 (viễn) + 利 (lợi) + 益 (ích)Pinyincháng yuǎn lì yìHán Việttrường viễn lợi íchCấu tạo長 + 遠 + 利 + 益 · trường + viễn + lợi + ích nghĩa thành phần: trường + viễn + lợi + ích