長驅徑入

cháng qū jìng rù trường khu kính nhập

Hán Việt: trường khu kính nhập · Pinyin: cháng qū jìng rù

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (khu) + (kính) + (nhập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挺進迅猛,銳不可擋。漢.曹操〈勞徐晃令〉:「吾用兵三十餘年,及所聞古之善用兵者,未有長驅徑入敵圍者也。」也作「長驅直入」、「長驅而入」。