長驅深入

cháng qū shēn rù trường khu thâm nhập

Hán Việt: trường khu thâm nhập · Pinyin: cháng qū shēn rù

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (khu) + (thâm) + (nhập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「長驅直入」。見「長驅直入」條。01.《新唐書.卷一八○.李德裕列傳》:「至元穎時,遇隙而發,故長驅深入,蹂剔千里,蕩無孑遺。」<a name="長驅而入"> </a>