長驅直進 cháng qū zhí jìn · trường khu trực tiến Hán Việt: trường khu trực tiến · Pinyin: cháng qū zhí jìn Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 驅 (khu) + 直 (trực) + 進 (tiến)Pinyincháng qū zhí jìnHán Việttrường khu trực tiếnCấu tạo長 + 驅 + 直 + 進 · trường + khu + trực + tiến nghĩa thành phần: trường + khu + trực + tiến