長鼻浣熊 trường tị hoán hùng Hán Việt: trường tị hoán hùng Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 鼻 (tị) + 浣 (hoán) + 熊 (hùng)Hán Việttrường tị hoán hùngCấu tạo長 + 鼻 + 浣 + 熊 · trường + tị + hoán + hùng nghĩa thành phần: trường + tị + hoán + hùng