長齋禮佛 cháng zhāi lǐ fó · trường trai lễ phật Hán Việt: trường trai lễ phật · Pinyin: cháng zhāi lǐ fó Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 齋 (trai) + 禮 (lễ) + 佛 (phật)Pinyincháng zhāi lǐ fóHán Việttrường trai lễ phậtCấu tạo長 + 齋 + 禮 + 佛 · trường + trai + lễ + phật nghĩa thành phần: trường + trai + lễ + phật