長上顎的 trường thượng ngạc đích Hán Việt: trường thượng ngạc đích Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 上 (thượng) + 顎 (ngạc) + 的 (đích)Hán Việttrường thượng ngạc đíchCấu tạo長 + 上 + 顎 + 的 · trường + thượng + ngạc + đích nghĩa thành phần: trường + thượng + ngạc + đích