長久之計
trường cửu chi kế
Hán Việt: trường cửu chi kế · Pinyin: cháng jiǔ zhī jì
Tổng quan
kế lâu dài
Nghĩa
Việt
- Cihui kế lâu dài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计:计划,策略。长远的打算。
- Tân Hoa Tự Điển 计计划,策略。长远的打算。
Eng
- Cihui 長久之計 hángjiǔzhījì n. a long-term/permanent solution