長久以來
trường cửu dĩ lai
Hán Việt: trường cửu dĩ lai · Pinyin: cháng jiǔ yǐ lái
Tổng quan
for a long time now; long since
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT for a long time now; long since
- Cihui 長久以來 hángjiǔyǐlái f.e. since a long time ago; for a long time
- Cihui for a long time now; long since