長亭送別

trường đình tống biệt

Hán Việt: trường đình tống biệt

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (đình) + (tống) + (biệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長亭送別 hángtíngsòngbié f.e. go out a long way to bid sb. farewell