長前臂的 trường tiền tí đích Hán Việt: trường tiền tí đích Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 前 (tiền) + 臂 (tí) + 的 (đích)Hán Việttrường tiền tí đíchCấu tạo長 + 前 + 臂 + 的 · trường + tiền + tí + đích nghĩa thành phần: trường + tiền + tí + đích