長勢喜人 trường thế hỉ nhân Hán Việt: trường thế hỉ nhân Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 勢 (thế) + 喜 (hỉ) + 人 (nhân)Hán Việttrường thế hỉ nhânCấu tạo長 + 勢 + 喜 + 人 · trường + thế + hỉ + nhân nghĩa thành phần: trường + thế + hỉ + nhân Nghĩa EngCihui 長勢喜人 hǎngshìxǐrén f.e. The crops are doing fine.