長發動機 cháng fā dòng jī · trường phát động ki Hán Việt: trường phát động ki · Pinyin: cháng fā dòng jī Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)Pinyincháng fā dòng jīHán Việttrường phát động kiCấu tạo長 + 發 + 動 + 機 · trường + phát + động + ki nghĩa thành phần: trường + phát + động + ki