長髮姑娘 cháng fà gū niang · trường phát cô nương Hán Việt: trường phát cô nương · Pinyin: cháng fà gū niang Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 髮 (phát) + 姑 (cô) + 娘 (nương)Pinyincháng fà gū niangHán Việttrường phát cô nươngCấu tạo長 + 髮 + 姑 + 娘 · trường + phát + cô + nương nghĩa thành phần: trường + phát + cô + nương