長發的人 cháng fā de rén · trường phát đích nhân Hán Việt: trường phát đích nhân · Pinyin: cháng fā de rén Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 發 (phát) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyincháng fā de rénHán Việttrường phát đích nhânCấu tạo長 + 發 + 的 + 人 · trường + phát + đích + nhân nghĩa thành phần: trường + phát + đích + nhân