長合臉兒 trường hợp kiểm nhi Hán Việt: trường hợp kiểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 合 (hợp) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Hán Việttrường hợp kiểm nhiCấu tạo長 + 合 + 臉 + 兒 · trường + hợp + kiểm + nhi nghĩa thành phần: trường + hợp + kiểm + nhi Nghĩa EngCihui 長合臉兒 hángheliǎnr n. <coll.> rectangular-shaped face