長呻短吟 trường thân đoản ngâm Hán Việt: trường thân đoản ngâm Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 呻 (thân) + 短 (đoản) + 吟 (ngâm)Hán Việttrường thân đoản ngâmCấu tạo長 + 呻 + 短 + 吟 · trường + thân + đoản + ngâm nghĩa thành phần: trường + thân + đoản + ngâm Nghĩa EngCihui 長呻短吟 hángshēnduǎnyín f.e. groaning heavily and sighing deeply