長嘴的鳥 trường chủy đích điểu Hán Việt: trường chủy đích điểu Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 嘴 (chủy) + 的 (đích) + 鳥 (điểu)Hán Việttrường chủy đích điểuCấu tạo長 + 嘴 + 的 + 鳥 · trường + chủy + đích + điểu nghĩa thành phần: trường + chủy + đích + điểu