长城万里 cháng chéng wàn lǐ·trường thành vạn lí Hán Việt: trường thành vạn lí · Pinyin: cháng chéng wàn lǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指中国长城。比喻国家所依赖的大将或军队。 Cấu tạo: 長 (trường) + 城 (thành) + 萬 (vạn) + 里 (lí)Pinyincháng chéng wàn lǐHán Việttrường thành vạn líCấu tạo長 + 城 + 萬 + 里 · trường + thành + vạn + lí nghĩa thành phần: trường + thành + vạn + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指中国长城。比喻国家所依赖的大将或军队。 Từ liên quan Gần nghĩa万里长征 · 万里鹏程 · 万里长城 · 万里迢迢 · 万里江山 · 万里无云 · 万里挑一 · 万里长江