長大成熟 trường đại thành thục Hán Việt: trường đại thành thục Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 大 (đại) + 成 (thành) + 熟 (thục)Hán Việttrường đại thành thụcCấu tạo長 + 大 + 成 + 熟 · trường + đại + thành + thục nghĩa thành phần: trường + đại + thành + thục Nghĩa EngCihui 長大成熟 hǎngdàchéngshú f.e. cut one's eye-teeth