長天老日

cháng tiān lǎo rì trường thiên lão nhật

Hán Việt: trường thiên lão nhật · Pinyin: cháng tiān lǎo rì

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (thiên) + (lão) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夏至及以后的一段时间里的白天,这段时间是夏季昼长的日子。

Eng

  • Cihui 長天老日 hángtiānlǎorì f.e. endless daytime