長嬌美人

cháng jiāo měi rén trường kiều mĩ nhân

Hán Việt: trường kiều mĩ nhân · Pinyin: cháng jiāo měi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (kiều) + (mĩ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娇:美好。身材修长容颜娇好的美女。