長官意志 trường quan ý chí Hán Việt: trường quan ý chí Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 官 (quan) + 意 (ý) + 志 (chí)Hán Việttrường quan ý chíCấu tạo長 + 官 + 意 + 志 · trường + quan + ý + chí nghĩa thành phần: trường + quan + ý + chí Nghĩa EngCihui 長官意志 hǎngguān yìzhì n. senior official's determination