長寬相等 trường khoan tương đẳng Hán Việt: trường khoan tương đẳng Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 寬 (khoan) + 相 (tương) + 等 (đẳng)Hán Việttrường khoan tương đẳngCấu tạo長 + 寬 + 相 + 等 · trường + khoan + tương + đẳng nghĩa thành phần: trường + khoan + tương + đẳng