長島鐵路 cháng dǎo tiě lù · trường đảo thiết lộ Hán Việt: trường đảo thiết lộ · Pinyin: cháng dǎo tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 島 (đảo) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyincháng dǎo tiě lùHán Việttrường đảo thiết lộCấu tạo長 + 島 + 鐵 + 路 · trường + đảo + thiết + lộ nghĩa thành phần: trường + đảo + thiết + lộ