長年三老 zhǎng nián sān lǎo · trường niên tam lão Hán Việt: trường niên tam lão · Pinyin: zhǎng nián sān lǎo Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 年 (niên) + 三 (tam) + 老 (lão)Pinyinzhǎng nián sān lǎoHán Việttrường niên tam lãoCấu tạo長 + 年 + 三 + 老 · trường + niên + tam + lão nghĩa thành phần: trường + niên + tam + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时指船工。