長年累月
trường niên luy nguyệt
Hán Việt: trường niên luy nguyệt · Pinyin: cháng nián lěi yuè
Tổng quan
năm này qua năm khác (thành ngữ) | (qua) nhiều năm quanh năm suốt tháng; năm này tháng nọ。形容經歷很多年月;很長時期。 勘探人員長年累月工作在野外。 nhân viên thăm dò, quanh năm suốt tháng đi công tác ở bên ngoài.
Nghĩa
Việt
- Cihui năm này qua năm khác (thành ngữ) | (qua) nhiều năm quanh năm suốt tháng; năm này tháng nọ。形容經歷很多年月;很長時期。 勘探人員長年累月工作在野外。 nhân viên thăm dò, quanh năm suốt tháng đi công tác ở bên ngoài.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长年:整年;累月:很多个月。形容经过了很多年月。
- Tân Hoa Tự Điển 长年整年;累月很多个月。形容经过了很多年月。
Eng
- CC-CEDICT year in, year out (idiom)|(over) many years
- Cihui year in, year out (idiom); (over) many years