長幼

zhǎng yòu trường ấu

Hán Việt: trường ấu · Pinyin: zhǎng yòu

Tổng quan

người lớn và trẻ nhỏ | thâm niên

Cấu tạo: (trường) + (ấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lớn và trẻ nhỏ | thâm niên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年長與年少。《三國演義》第八回:「董氏宗族,不問長幼,皆封列侯。」《紅樓夢》第五三回:「左右兩旁設下交椅,然後又按長幼挨次歸坐受禮。」

Eng

  • CC-CEDICT older and younger|seniority
  • Cihui older and younger; seniority

ja

  • JMdict young and old

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

老小 · 老少