長往遠引 cháng wǎng yuǎn yǐn · trường vãng viễn dẫn Hán Việt: trường vãng viễn dẫn · Pinyin: cháng wǎng yuǎn yǐn Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 往 (vãng) + 遠 (viễn) + 引 (dẫn)Pinyincháng wǎng yuǎn yǐnHán Việttrường vãng viễn dẫnCấu tạo長 + 往 + 遠 + 引 · trường + vãng + viễn + dẫn nghĩa thành phần: trường + vãng + viễn + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指引身远行,一去不返。