長征幹部 trường chinh cán bộ Hán Việt: trường chinh cán bộ Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 征 (chinh) + 幹 (cán) + 部 (bộ)Hán Việttrường chinh cán bộCấu tạo長 + 征 + 幹 + 部 · trường + chinh + cán + bộ nghĩa thành phần: trường + chinh + cán + bộ Nghĩa EngCihui 長征幹部 hángzhēng gànbù n. <PRC> cadres who participated in the Long March M:²wèi