長循環的 trường tuần hoàn đích Hán Việt: trường tuần hoàn đích Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 的 (đích)Hán Việttrường tuần hoàn đíchCấu tạo長 + 循 + 環 + 的 · trường + tuần + hoàn + đích nghĩa thành phần: trường + tuần + hoàn + đích