長念卻慮 cháng niàn què lǜ · trường niệm khước lự Hán Việt: trường niệm khước lự · Pinyin: cháng niàn què lǜ Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 念 (niệm) + 卻 (khước) + 慮 (lự)Pinyincháng niàn què lǜHán Việttrường niệm khước lựCấu tạo長 + 念 + 卻 + 慮 · trường + niệm + khước + lự nghĩa thành phần: trường + niệm + khước + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思前顾后,反覆考虑。却,后。