長惡靡悛 cháng è mǐ quān · trường ác mĩ thuân Hán Việt: trường ác mĩ thuân · Pinyin: cháng è mǐ quān Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 惡 (ác) + 靡 (mĩ) + 悛 (thuân)Pinyincháng è mǐ quānHán Việttrường ác mĩ thuânCấu tạo長 + 惡 + 靡 + 悛 · trường + ác + mĩ + thuân nghĩa thành phần: trường + ác + mĩ + thuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指长期作恶,不肯悔改。