長扁甲科 trường biển giáp khoa Hán Việt: trường biển giáp khoa Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 扁 (biển) + 甲 (giáp) + 科 (khoa)Hán Việttrường biển giáp khoaCấu tạo長 + 扁 + 甲 + 科 · trường + biển + giáp + khoa nghĩa thành phần: trường + biển + giáp + khoa