長方形極 cháng fāng xíng jí · trường phương hình cực Hán Việt: trường phương hình cực · Pinyin: cháng fāng xíng jí Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 方 (phương) + 形 (hình) + 極 (cực)Pinyincháng fāng xíng jíHán Việttrường phương hình cựcCấu tạo長 + 方 + 形 + 極 · trường + phương + hình + cực nghĩa thành phần: trường + phương + hình + cực