長方活字盤
trường phương hoạt tự bàn
Hán Việt: trường phương hoạt tự bàn · Pinyin: cháng fāng huó zì pán
Tổng quan
Cấu tạo: 長 (trường) + 方 (phương) + 活 (hoạt) + 字 (tự) + 盤 (bàn)
Hán Việt: trường phương hoạt tự bàn · Pinyin: cháng fāng huó zì pán
Cấu tạo: 長 (trường) + 方 (phương) + 活 (hoạt) + 字 (tự) + 盤 (bàn)