長時記憶 trường thì kí ức Hán Việt: trường thì kí ức Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 時 (thì) + 記 (kí) + 憶 (ức)Hán Việttrường thì kí ứcCấu tạo長 + 時 + 記 + 憶 · trường + thì + kí + ức nghĩa thành phần: trường + thì + kí + ức Nghĩa EngCihui 長時記憶 hángshí jìyì n. <lg.> long-term memory