长时记忆

trường thì kí ức

Hán Việt: trường thì kí ức

Tổng quan

Cấu tạo: 長 (trường) + 時 (thì) + 記 (kí) + 憶 (ức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trí nhớ dài hạn
  • Biên soạn 長時記憶 hángshí jìyì n. <lg.> long-term memory

Eng

  • Cihui 長時記憶 hángshí jìyì n. <lg.> long-term memory
  • Tần suất từ 長時記憶 hángshí jìyì n. <lg.> long-term memory

Từ liên quan

Gần nghĩa

记忆犹新 · 记忆广度 · 记忆电路 · 记忆缺失 · 记忆错误 · 长时间的 · 记忆丧失症 · 记忆体