長時間地 trường thì gian địa Hán Việt: trường thì gian địa Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 時 (thì) + 間 (gian) + 地 (địa)Hán Việttrường thì gian địaCấu tạo長 + 時 + 間 + 地 · trường + thì + gian + địa nghĩa thành phần: trường + thì + gian + địa