长时间地

trường thì gian địa

Hán Việt: trường thì gian địa

Tổng quan

Cấu tạo: 長 (trường) + 時 (thì) + 間 (gian) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

长时间的 · 長時修 · 长时间 · 长时间曝光 · 长时记忆 · 长时间休息 · 长时间的祈祷