曝光计算机

bào guāng jì suàn jībộc quang kế toán ki

Hán Việt: bộc quang kế toán ki · Pinyin: bào guāng jì suàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: 曝 (bộc) + 光 (quang) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy tính phơi sáng

Đức

  • Handedict Belichtungscomputer (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

曝光不足 · 曝光宽容度 · 曝光控制条 · 算机平均值 · 算机控制的 · 曝光光源 · 曝光功率 · 曝光单元