曝光不足

pù guāng bù zúbộc quang bất túc

Hán Việt: bộc quang bất túc · Pinyin: pù guāng bù zú

Tổng quan

(nhiếp ảnh) sự chụp non

Cấu tạo: 曝 (bộc) + 光 (quang) + 不 (bất) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu sáng
  • Tần suất từ (nhiếp ảnh) sự chụp non

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi underexposure

Eng

  • Tần suất từ underexposure

Đức

  • Handedict Unterbelichtung

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意