长时间的

trường thì gian đích

Hán Việt: trường thì gian đích

Tổng quan

quay tốc độ 33, 1 roành vòng một phút (đĩa hát)

Cấu tạo: 長 (trường) + 時 (thì) + 間 (gian) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kéo dài

Từ liên quan

Gần nghĩa

長時修 · 长时间 · 长时间曝光 · 长时间的祈祷 · 长时记忆 · 长时间地 · 长时间休息