长期不和

trường kì bất hòa

Hán Việt: trường kì bất hòa

Tổng quan

(sử học) thái ấp, đất phong, mối hận thù, mối cừu hận, mối thù truyền kiếp

Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 不 (bất) + 和 (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thù hận lâu dài

Từ liên quan

Gần nghĩa

不和合性 · 不和平的 · 不和悦地 · 不和悦的 · 不和气的 · 不和睦的 · 不和蔼的 · 不和谐地