不和气的

bất hòa khí đích

Hán Việt: bất hòa khí đích

Tổng quan

không mến khách, không ở được, không trú ngụ được (khí hậu, vùng...) khó gần, khó chan hoà

Cấu tạo: 不 (bất) + 和 (hòa) + 氣 (khí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó gần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inhospitable

Từ liên quan

Gần nghĩa

不和合性 · 不和平的 · 不和悦地 · 不和悦的 · 不和睦的 · 不和蔼的 · 不和谐地 · 不和谐的