長期乘客 cháng qī chéng kè · trường kì thừa khách Hán Việt: trường kì thừa khách · Pinyin: cháng qī chéng kè Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 乘 (thừa) + 客 (khách)Pinyincháng qī chéng kèHán Việttrường kì thừa kháchCấu tạo長 + 期 + 乘 + 客 · trường + kì + thừa + khách nghĩa thành phần: trường + kì + thừa + khách