长期争斗

trường kì tranh đấu

Hán Việt: trường kì tranh đấu

Tổng quan

(sử học) thái ấp, đất phong, mối hận thù, mối cừu hận, mối thù truyền kiếp

Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 爭 (tranh) + 鬥 (đấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tranh đấu lâu dài
  • Tần suất từ (sử học) thái ấp, đất phong, mối hận thù, mối cừu hận, mối thù truyền kiếp

Từ liên quan

Gần nghĩa

长期不和 · 长期以来 · 长期共存 · 长期订单 · 长期饭票 · 争斗者 · 长期地 · 长期存在的