長期爭鬥

trường kì tranh đấu

Hán Việt: trường kì tranh đấu

Tổng quan

(sử học) thái ấp, đất phong, mối hận thù, mối cừu hận, mối thù truyền kiếp

Cấu tạo: (trường) + (kì) + (tranh) + (đấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) thái ấp, đất phong, mối hận thù, mối cừu hận, mối thù truyền kiếp